CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
2410Mã khu vực
2203Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| People's Bank of China Yushu Branch | 001241022037 | 中国人民银行榆树市支行 |
| People's Bank of China Datong City Center Branch | 001162014009 | 中国人民银行大同市中心支行 |
| The People's Bank of China Chahar Youyihouqi Branch | 001204415002 | 中国人民银行察哈尔右翼后旗支行 |
| The People's Bank of China Chahar Right Front Banner Branch | 001204215003 | 中国人民银行察哈尔右翼前旗支行 |
| The People's Bank of China Chahar Right Middle Banner Branch | 001204315004 | 中国人民银行察哈尔右翼中旗支行 |
| Huade County Branch of the People's Bank of China | 001203615002 | 中国人民银行化德县支行 |
| Liangcheng County Branch of the People's Bank of China | 001204115001 | 中国人民银行凉城县支行 |
| The People's Bank of China Shangdu County Branch | 001203715006 | 中国人民银行商都县支行 |
| People's Bank of China Siziwang Banner Branch | 001204615000 | 中国人民银行四子王旗支行 |
| Xinghe County Branch of the People's Bank of China | 001203815000 | 中国人民银行兴和县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.