CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
1351Mã khu vực
1300Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dingzhou Branch of the People's Bank of China | 001135113003 | 中国人民银行定州市支行 |
| People's Bank of China Fuping County Branch | 001136813000 | 中国人民银行阜平县支行 |
| Laiyuan County Branch of the People's Bank of China | 001135513005 | 中国人民银行涞源县支行 |
| Gaobeidian Branch of the People's Bank of China | 001136613008 | 中国人民银行高碑店市支行 |
| People's Bank of China Lixian Branch | 001137213009 | 中国人民银行蠡县支行 |
| Quyang County Branch of the People's Bank of China | 001136713004 | 中国人民银行曲阳县支行 |
| Mancheng County Branch of the People's Bank of China | 001134113004 | 中国人民银行满城县支行 |
| Qingyuan County Branch of the People's Bank of China | 001134213000 | 中国人民银行清苑县支行 |
| Gaoyang County Branch of the People's Bank of China | 001136213006 | 中国人民银行高阳县支行 |
| Shunping County Branch of the People's Bank of China | 001135713007 | 中国人民银行顺平县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.