CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
2280Mã khu vực
2100Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Business Department of Yingkou City Branch of the People's Bank of China | 001228021004 | 中国人民银行营口市中心支行营业部 |
| People's Bank of China Hegang City Center Branch | 001267023007 | 中国人民银行鹤岗市中心支行 |
| Luobei County Branch of the People's Bank of China | 001267123008 | 中国人民银行萝北县支行 |
| Suibin County Branch of the People's Bank of China | 001267223004 | 中国人民银行绥滨县支行 |
| Accounting Department of Dangshan County Branch of the People's Bank of China | 001374234004 | 中国人民银行砀山县支行会计股 |
| Accounting Department of Lingbi County Branch of the People's Bank of China | 001374534002 | 中国人民银行灵璧县支行会计股 |
| Accounting Department of Si County Branch of the People's Bank of China | 001374634001 | 中国人民银行泗县支行会计股 |
| Suzhou Central Branch of the People's Bank of China | 001374034008 | 中国人民银行宿州中心支行 |
| Accounting Department of Xiaoxian Branch of the People's Bank of China | 001374334005 | 中国人民银行萧县支行会计股 |
| People's Bank of China Chuzhou City Branch | 001375034004 | 中国人民银行滁州市中心支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.