CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
3756Mã khu vực
3400Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fengyang County Branch of the People's Bank of China | 001375634003 | 中国人民银行凤阳县支行 |
| Lai'an County Branch of the People's Bank of China | 001375334002 | 中国人民银行来安县支行 |
| People's Bank of China Mingguang Branch | 001375734007 | 中国人民银行明光市支行 |
| People's Bank of China Quanjiao County Branch | 001375434001 | 中国人民银行全椒县支行 |
| Dingyuan County Branch of the People's Bank of China | 001375534000 | 中国人民银行定远县支行 |
| People's Bank of China Tianchang Branch | 001375234009 | 中国人民银行天长市支行 |
| People's Bank of China Quanzhou City Branch | 001397035005 | 中国人民银行泉州市中心支行 |
| People's Bank of China Songxi County Branch | 001401935007 | 人民银行松溪县支行 |
| People's Bank of China Shaowu Branch | 001401235005 | 人民银行邵武市支行 |
| People's Bank of China Jianyang Branch | 001401435002 | 中国人民银行建阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.