CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
3910Mã khu vực
3507Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| People's Bank of China Pingtan County Branch | 001391035074 | 中国人民银行平潭县支行 |
| Xiamen Central Branch of the People's Bank of China | 001393035002 | 中国人民银行厦门市中心支行 |
| People's Bank of China Ninghua County Branch | 001395335001 | 人民银行宁化县支行 |
| People's Bank of China Jianning County Branch | 001395935003 | 人民银行建宁县支行 |
| People's Bank of China Taining County Branch | 001395835000 | 人民银行泰宁县支行 |
| People's Bank of China Datian County Branch | 001395435005 | 人民银行大田县支行 |
| People's Bank of China Sanming City Branch | 001395035009 | 中国人民银行三明市中心支行 |
| People's Bank of China Changting County Branch | 001405235007 | 中国人民银行长汀县支行 |
| Liancheng County Branch of the People's Bank of China | 001405735002 | 中国人民银行连城县支行 |
| People's Bank of China Longyan City Center Branch | 001405035003 | 中国人民银行龙岩市中心支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.