CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
4054Mã khu vực
3500Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| People's Bank of China Shanghang County Branch | 001405435001 | 中国人民银行上杭县支行 |
| People's Bank of China Wuping County Branch | 001405535005 | 中国人民银行武平县支行 |
| Shaoxing City Branch of the People's Bank of China | 001337033004 | 中国人民银行绍兴市中心支行 |
| Yingtan City Branch of the People's Bank of China | 001427036003 | 中国人民银行鹰潭市中心支行 |
| People's Bank of China Jinhua City Branch | 001338033003 | 中国人民银行金华市中心支行 |
| Yiwu Branch of the People's Bank of China | 001338733008 | 中国人民银行义乌市支行 |
| People's Bank of China Jinxian County Branch | 001421036014 | 中国人民银行进贤县支行 |
| People's Bank of China Anyi County Branch | 001421036022 | 中国人民银行安义县支行 |
| People's Bank of China Nanchang Central Branch | 001421036006 | 中国人民银行南昌中心支行 |
| The People's Bank of China Shangrao City Central Branch | 001433036002 | 中国人民银行上饶市中心支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.