CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
4289Mã khu vực
3600Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| People's Bank of China Longnan County Branch | 001428936004 | 中国人民银行龙南县支行 |
| People's Bank of China Ruijin Branch | 001429636000 | 中国人民银行瑞金市支行 |
| Xingguo County Branch of the People's Bank of China | 001429536001 | 中国人民银行兴国县支行 |
| People's Bank of China Yudu County Branch | 001429436006 | 中国人民银行于都县支行 |
| People's Bank of China Xinfeng County Branch | 001428436002 | 中国人民银行信丰县支行 |
| People's Bank of China Ji'an City Central Branch | 001435036003 | 中国人民银行吉安市中心支行 |
| Suichuan County Branch of the People's Bank of China | 001435936000 | 中国人民银行遂川县支行 |
| People's Bank of China Xiajiang County Branch | 001435536009 | 中国人民银行峡江县支行 |
| People's Bank of China Jinggangshan Branch | 001435236008 | 中国人民银行井冈山市支行 |
| Taihe County Branch of the People's Bank of China | 001435836001 | 中国人民银行泰和县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.