CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
5417Mã khu vực
4200Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Laifeng County Branch of the People's Bank of China | 001541742002 | 中国人民银行来凤县支行 |
| People's Bank of China Enshi Tujia and Miao Autonomous Prefecture Central Branch | 001541042003 | 中国人民银行恩施土家族苗族自治州中心支行 |
| Lengshuijiang Branch of the People's Bank of China | 001562043018 | 中国人民银行冷水江市支行 |
| Shuangfeng County Branch of the People's Bank of China | 001562043034 | 中国人民银行双峰县支行 |
| People's Bank of China Loudi City Center Branch | 001562043000 | 中国人民银行娄底市中心支行 |
| Xinhua County Branch of the People's Bank of China | 001562043026 | 中国人民银行新化县支行 |
| Lianyuan Branch of the People's Bank of China | 001562043042 | 中国人民银行涟源市支行 |
| People's Bank of China Luzhou City Branch | 001657051004 | 中国人民银行泸州市中心支行 |
| People's Bank of China Gulin County Branch | 001657551000 | 中国人民银行古蔺县支行 |
| People's Bank of China Hejiang County Branch | 001657251001 | 中国人民银行合江县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.