CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
6510Mã khu vực
5111Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qionglai Branch of the People's Bank of China | 001651051112 | 中国人民银行邛崃市支行 |
| People's Bank of China Xindu County Branch | 001651051057 | 中国人民银行新都县支行 |
| People's Bank of China Xinjin County Branch | 001651051129 | 中国人民银行新津县支行 |
| Shuangliu County Branch of the People's Bank of China | 001651051016 | 中国人民银行双流县支行 |
| People's Bank of China Deyang City Branch | 001658051002 | 中国人民银行德阳市中心支行 |
| Neijiang City Branch of the People's Bank of China | 001663051003 | 中国人民银行内江市中心支行 |
| People's Bank of China Panzhihua City Center Branch | 001656051007 | 中国人民银行攀枝花市中心支行 |
| Baisha County Branch of the People's Bank of China | 001641046129 | 中国人民银行白沙县支行 |
| People's Bank of China Changjiang County Branch | 001641046137 | 中国人民银行昌江县支行 |
| Ding'an County Branch of the People's Bank of China | 001641046065 | 中国人民银行定安县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.