CNAPS Code

CNAPS Code cho National Treasury in Guangxi

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hengxian County Branch of the National Treasury011611001033国家金库横县县支库
State Treasury Shanglin County Branch011611001050国家金库上林县支库
Guangxi Branch of the State Treasury of the People's Republic of China011611001009中华人民共和国国家金库广西区分库
National Treasury Long'an County Branch011611001076国家金库隆安县支库
Binyang County Branch of the National Treasury011611001041国家金库宾阳县支库
Wuming County Branch of the National Treasury011611001025国家金库武鸣县支库
Mashan County Branch of the National Treasury011611001068国家金库马山县支库
Beihai Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China011623007002中华人民共和国国家金库北海市中心支库
Hepu County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011623006018中华人民共和国国家金库合浦县支库
Leye County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011626110185中华人民共和国国家金库乐业县支库
Hiển thị 1–10 trên 81

Cách dùng danh bạ

Có 81 hồ sơ của National Treasury tại Guangxi.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.