CNAPS Code

CNAPS Code cho National Treasury in Guangxi

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yongfu County Branch of the National Treasury011618404053国家金库永福县支库
Lingui County Branch of the National Treasury011617204026国家金库临桂县支库
Guilin Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China011617005003中华人民共和国国家金库桂林市中心支库
Lingshan County Branch of the National Treasury011631409053国家金库灵山县支库
National Treasury Pubei County Branch011631509048国家金库浦北县支库
Qinzhou Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011631110000中华人民共和国国家金库钦州市中心支库
State Treasury Shangsi County Branch011631207040国家金库上思县支库
Dongxing Branch of the National Treasury011633107059国家金库东兴市支库
Fangchenggang Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China011633008001中华人民共和国国家金库防城港市中心支库
Zhaoping County Branch of the National Treasury011622315143国家金库昭平县支库
Hiển thị 71–80 trên 81

Cách dùng danh bạ

Có 81 hồ sơ của National Treasury tại Guangxi.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.