CNAPS Code cho National Treasury in Ningxia
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shizuishan Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011872001013 | 中华人民共和国国家金库石嘴山市中心支库 |
| National Treasury Lingwu Branch | 011871001036 | 国家金库灵武市支库 |
| Helan County Branch of the National Treasury | 011871001028 | 国家金库贺兰县支库 |
| National Treasury Ningxia Branch | 011871000017 | 国家金库宁夏区分库 |
| National Treasury of the People's Republic of China Huinong Branch | 011872020394 | 中华人民共和国国家金库惠农支库 |
| Yongning County Branch of the National Treasury | 011871001010 | 国家金库永宁县支库 |
| Pingluo County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011872120406 | 中华人民共和国国家金库平罗县支库 |
| National Treasury Wuzhong Hongsibao District Branch (Agent) | 011873120165 | 国家金库吴忠市红寺堡区支库(代理) |
| Zhongwei Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011873304016 | 中国人民共和国国家金库中卫市中心支库 |
| Wuzhong Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011873102011 | 中华人民共和国国家金库吴忠市中心支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 19 hồ sơ của National Treasury tại Ningxia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.