CNAPS Code cho National Treasury in Ningxia
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yanchi County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011873602072 | 中华人民共和国国家金库盐池县支库 |
| National Treasury Haiyuan County Branch (Agent) | 011874220164 | 国家金库海原县支库(代理) |
| Tongxin County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011873702066 | 中华人民共和国国家金库同心县支库 |
| Qingtongxia Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011873202044 | 中华人民共和国国家金库青铜峡市支库 |
| Longde County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011874403032 | 中华人民共和国国家金库隆德县支库 |
| Jingyuan County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011874503042 | 中华人民共和国国家金库泾源县支库 |
| Pengyang County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011874603054 | 中华人民共和国国家金库彭阳县支库 |
| Xiji County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011874303015 | 中华人民共和国国家金库西吉县支库 |
| Guyuan City Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011874103013 | 中华人民共和国国家金库固原市中心支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 19 hồ sơ của National Treasury tại Ningxia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.