CNAPS Code cho National Treasury in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| National Treasury Foping County Branch (Agent) | 011800220182 | 国家金库佛坪县支库(代理) |
| National Treasury Zhenba County Branch (Agent) | 011799920185 | 国家金库镇巴县支库(代理) |
| Liuba County Branch of the National Treasury (Agent) | 011800120183 | 国家金库留坝县支库(代理) |
| Nanzheng County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011799206014 | 中华人民共和国国家金库南郑县支库 |
| Mian County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011799606057 | 中华人民共和国国家金库勉县支库 |
| Yangxian Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011799406030 | 中华人民共和国国家金库洋县支库 |
| Xixiang County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011799506041 | 中华人民共和国国家金库西乡县支库 |
| Ningqiang County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011799706069 | 中华人民共和国国家金库宁强县支库 |
| Chenggu County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011799306023 | 中华人民共和国国家金库城固县支库 |
| Lueyang County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011799806075 | 中华人民共和国国家金库略阳县支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 113 hồ sơ của National Treasury tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.