CNAPS Code cho National Treasury in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hanzhong Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011799026016 | 中华人民共和国国家金库汉中市中心支库 |
| Luonan County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011803208011 | 中华人民共和国国家金库洛南县支库 |
| Danfeng County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011803308029 | 中华人民共和国国家金库丹凤县支库 |
| Shangnan County Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011803408039 | 中华人民共和国国家金库商南县支库 |
| Shanyang County Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011803508040 | 中华人民共和国国家金库山阳县支库 |
| Shangluo Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011803028019 | 中华人民共和国国家金库商洛市中心支库 |
| National Treasury Zhashui County Branch (Agent) | 011803720177 | 国家金库柞水县支库(代理) |
| Zhen'an County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011803608056 | 中华人民共和国国家金库镇安县支库 |
| National Treasury Ansai County Branch (Agent) | 011804520177 | 国家金库安塞县支库(代理) |
| Ganquan County Branch of the National Treasury (Agent) | 011804820188 | 国家金库甘泉县支库(代理) |
Cách dùng danh bạ
Có 113 hồ sơ của National Treasury tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.