CNAPS Code cho National Treasury in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fuxian Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011804909056 | 中华人民共和国国家金库富县支库 |
| National Treasury Tongchuan Yintai District Branch (Agent) | 011792020175 | 国家金库铜川市印台区支库(代理) |
| National Treasury Tongchuan Wangyi District Branch (Agent) | 011792020183 | 国家金库铜川市王益区支库(代理) |
| Yijun County Branch of the National Treasury (Agent) | 011792220185 | 国家金库宜君县支库(代理) |
| Yaoxian Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011792102017 | 中华人民共和国国家金库耀县支库 |
| Tongchuan Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011792022017 | 中华人民共和国国家金库铜川市中心支库 |
| National Treasury Xi'an Qujiang District Branch (Agent) | 011791020198 | 国家金库西安市曲江区支库(代理) |
| National Treasury Xi'an Weiyang District Branch (Agent) | 011791020139 | 国家金库西安市未央区支库(代理) |
| National Treasury Xi'an Yanliang District Branch (Agent) | 011791021168 | 国家金库西安市阎良区支库(代理) |
| National Treasury Xi'an Baqiao District Branch (Agent) | 011791020147 | 国家金库西安市灞桥区支库(代理) |
Cách dùng danh bạ
Có 113 hồ sơ của National Treasury tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.