CNAPS Code cho National Treasury in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xi'an Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011791021117 | 中华人民共和国国家金库西安市中心支库 |
| Lintong Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011791001036 | 中华人民共和国国家金库临潼区支库 |
| Zhouzhi County Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011791001069 | 中华人民共和国国家金库周至县支库 |
| Gaoling County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011791001044 | 中华人民共和国国家金库高陵县支库 |
| Ningshan County Branch of the National Treasury (Agent) | 011801420188 | 国家金库宁陕县支库(代理) |
| National Treasury Langao County Branch (Agent) | 011801620180 | 国家金库岚皋县支库(代理) |
| National Treasury Zhenping County Branch (Agent) | 011801820184 | 国家金库镇坪县支库(代理) |
| Ziyang County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011801507034 | 中华人民共和国国家金库紫阳县支库 |
| Baihe County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011802107064 | 中华人民共和国国家金库白河县支库 |
| Pingli County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011801707044 | 中华人民共和国国家金库平利县支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 113 hồ sơ của National Treasury tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.