CNAPS Code cho National Treasury in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ankang Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011801027014 | 中华人民共和国国家金库安康市中心支库 |
| Shiquan County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011801307021 | 中华人民共和国国家金库石泉县支库 |
| Xunyang County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011801907053 | 中华人民共和国国家金库旬阳县支库 |
| Hanyin County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011801207015 | 中华人民共和国国家金库汉阴县支库 |
| Taibai County Branch of the National Treasury (Agent) | 011794120170 | 国家金库太白县支库(代理) |
| Linyou County Branch of the National Treasury (Agent) | 011793820175 | 国家金库麟游县支库(代理) |
| Chencang District Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011793003019 | 中华人民共和国国家金库陈仓区支库 |
| Longxian Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011793603065 | 中华人民共和国国家金库陇县支库 |
| Baoji Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011793023119 | 中华人民共和国国家金库宝鸡市中心支库 |
| Qishan County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011793303030 | 中华人民共和国国家金库岐山县支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 113 hồ sơ của National Treasury tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.