CNAPS Code cho National Treasury in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangqiu Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011451001025 | 中华人民共和国国家金库章丘市支库 |
| Jiyang County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011451001041 | 中华人民共和国国家金库济阳县支库 |
| Pingyin County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011451001033 | 中华人民共和国国家金库平阴县支库 |
| Shandong Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011451000014 | 中华人民共和国国家金库山东省分库 |
| Shanghe County Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011451001050 | 中华人民共和国国家金库商河县支库 |
| Jinan Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011451001068 | 中华人民共和国国家金库济南市中心支库 |
| Gaoqing County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011453504076 | 中华人民共和国国家金库高青县支库 |
| National Treasury of the People's Republic of China Zichuan District Treasury | 011453004038 | 中华人民共和国国家金库淄川区金库 |
| Huantai County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011453104060 | 中华人民共和国国家金库桓台县支库 |
| Boshan District Branch of the National Bank of the People's Republic of China | 011453004020 | 中华人民共和国国家金库博山区支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 115 hồ sơ của National Treasury tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.