CNAPS Code cho National Treasury in Gejiu City, Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shiping County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011743607012 | 中华人民共和国国家金库石屏县支库 |
| Yuanyang County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011743907120 | 中华人民共和国国家金库元阳县支库 |
| Honghe County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011744107137 | 中华人民共和国国家金库红河县支库 |
| Kaiyuan Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011743207034 | 中华人民共和国国家金库开远市支库 |
| Honghe Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011743008008 | 中华人民共和国国家金库红河州中心支库 |
| Mile County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011743707051 | 中华人民共和国国家金库弥勒县支库 |
| Lvchun County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011744307142 | 中华人民共和国国家金库绿春县支库 |
| Hekou County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011744407107 | 中华人民共和国国家金库河口县支库 |
| Jianshui County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011743507062 | 中华人民共和国国家金库建水县支库 |
| Luxi County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011743807080 | 中华人民共和国国家金库泸西县支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 12 hồ sơ của National Treasury tại Gejiu City, Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.