CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
5810Mã khu vực
2021Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| National Treasury Guangzhou Panyu District Agent Branch | 011581020216 | 国家金库广州市番禺区代理支库 |
| National Treasury Guangzhou Haizhu District Agent Branch | 011581020136 | 国家金库广州市海珠区代理支库 |
| Guangzhou Huadu District & Airport District Branch of the State Treasury | 011581020208 | 国家金库广州市花都区&空港区代理支库 |
| National Treasury Conghua Branch | 011581001015 | 国家金库从化市支库 |
| Guangzhou Development Zone Branch of the National Treasury | 011581020185 | 国家金库广州市开发区代理支库 |
| National Treasury Guangzhou Liwan District Branch | 011581020144 | 国家金库广州市荔湾区代理支库 |
| National Treasury Guangzhou Nansha Development Zone & Administrative District Agent Branch | 011581020193 | 国家金库广州市南沙开发区&行政区代理支库 |
| National Treasury Guangzhou Huangpu District Agent Branch | 011581020177 | 国家金库广州市黄埔区代理支库 |
| Guangzhou Yuexiu District Branch of the National Treasury | 011581020128 | 国家金库广州市越秀区代理支库 |
| Zengcheng Branch of the National Treasury | 011581001023 | 国家金库增城市支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.