CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
4985Mã khu vực
0707Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| National Treasury Fengqiu County Branch | 011498507077 | 国家金库封丘县支库 |
| Huixian Branch of the National Treasury | 011498807035 | 国家金库辉县市支库 |
| Xinxiang County Branch of the National Treasury | 011498107013 | 国家金库新乡县支库 |
| Yuanyang County Branch of the National Treasury | 011498307059 | 国家金库原阳县支库 |
| Huojia County Branch of the National Treasury | 011498207041 | 国家金库获嘉县支库 |
| Changyuan County Branch of the National Treasury | 011498607087 | 国家金库长垣县支库 |
| Weihui Branch of the National Treasury | 011498707029 | 国家金库卫辉市支库 |
| Yanjin County Branch of the National Treasury | 011498407065 | 国家金库延津县支库 |
| Xinxiang City Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011498008000 | 中华人民共和国国家金库新乡市中心支库 |
| National Treasury Zhaoqing High-tech Zone Branch | 011593220029 | 国家金库肇庆市高新区代理支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.