CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
5972Mã khu vực
2104Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lufeng Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011597221048 | 中华人民共和国国家金库陆丰市支库 |
| Shanwei Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011597022005 | 中华人民共和国国家金库汕尾市中心支库 |
| Binyang County Branch of the National Treasury | 011611001041 | 国家金库宾阳县支库 |
| Hengxian County Branch of the National Treasury | 011611001033 | 国家金库横县县支库 |
| State Treasury Shanglin County Branch | 011611001050 | 国家金库上林县支库 |
| Mashan County Branch of the National Treasury | 011611001068 | 国家金库马山县支库 |
| National Treasury Long'an County Branch | 011611001076 | 国家金库隆安县支库 |
| Wuming County Branch of the National Treasury | 011611001025 | 国家金库武鸣县支库 |
| Guangxi Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011611001009 | 中华人民共和国国家金库广西区分库 |
| Beihai Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011623007002 | 中华人民共和国国家金库北海市中心支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.