CNAPS Code

CNAPS Code cho National Treasury

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for National Treasury

0Mã danh mục
11Mã trình tự
6261Mã khu vực
1012Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tiandong County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011626110128中华人民共和国国家金库田东县支库
Baise Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China011626111008中华人民共和国国家金库百色市中心支库
Jingxi County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011626110152中华人民共和国国家金库靖西县支库
National Treasury Beiliu Branch011624608071国家金库北流市支库
National Treasury Bobai County Branch011624808097国家金库博白县支库
Luchuan Branch of the National Treasury011624708082国家金库陆川支库
National Treasury Rongxian Branch011624508029国家金库容县支库
Yulin Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011624009002中华人民共和国国家金库玉林市中心支库
National Treasury Jingmen City Central Branch011532000207国家金库荆门市中心支库
National Treasury Jingshan County Branch011538208022国家金库京山县支库
Hiển thị 1461–1470 trên 2369

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.