CNAPS Code

CNAPS Code cho National Treasury

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for National Treasury

0Mã danh mục
11Mã trình tự
7910Mã khu vực
0105Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huxian Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011791001052中华人民共和国国家金库户县支库
National Treasury Langao County Branch (Agent)011801620180国家金库岚皋县支库(代理)
Ningshan County Branch of the National Treasury (Agent)011801420188国家金库宁陕县支库(代理)
National Treasury Zhenping County Branch (Agent)011801820184国家金库镇坪县支库(代理)
Ankang Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011801027014中华人民共和国国家金库安康市中心支库
Baihe County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011802107064中华人民共和国国家金库白河县支库
Hanyin County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011801207015中华人民共和国国家金库汉阴县支库
Xunyang County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011801907053中华人民共和国国家金库旬阳县支库
Shiquan County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011801307021中华人民共和国国家金库石泉县支库
Pingli County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011801707044中华人民共和国国家金库平利县支库
Hiển thị 2001–2010 trên 2369

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.