CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
8015Mã khu vực
0703Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ziyang County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011801507034 | 中华人民共和国国家金库紫阳县支库 |
| National Treasury Banan District Branch | 011653000014 | 国家金库巴南区支库 |
| Changshou District Branch of National Treasury | 011653000022 | 国家金库长寿区支库 |
| Chongqing Branch of the National Treasury | 011653010001 | 国家金库重庆市分库 |
| Jiangjin Branch of the National Treasury | 011653000047 | 国家金库江津市支库 |
| Hechuan Branch of the National Treasury | 011653000055 | 国家金库合川市支库 |
| Yongchuan Branch of National Treasury | 011653000039 | 国家金库永川市支库 |
| Taibai County Branch of the National Treasury (Agent) | 011794120170 | 国家金库太白县支库(代理) |
| Linyou County Branch of the National Treasury (Agent) | 011793820175 | 国家金库麟游县支库(代理) |
| Chencang District Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011793003019 | 中华人民共和国国家金库陈仓区支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.