CNAPS Code

CNAPS Code cho National Treasury

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for National Treasury

0Mã danh mục
11Mã trình tự
6676Mã khu vực
0104Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
National Treasury Yunyang County Branch011667601045国家金库云阳县支库
National Treasury Chengkou County Branch011668101087国家金库城口县支库
Liangping County Branch of the National Treasury011667501035国家金库梁平县支库
National Treasury Wuxi County Branch011667901074国家金库巫溪县支库
National Treasury Zhongxian Branch011667401028国家金库忠县支库
Fengjie County Branch of the National Treasury011667701056国家金库奉节县支库
National Treasury Wanzhou District Central Branch011667011009国家金库万州区中心支库
Zizhou County Branch of the National Treasury (Agent)011807320180国家金库子洲县支库(代理)
National Treasury Jingbian County Branch (Agent)011806520180国家金库靖边县支库(代理)
National Treasury Wubao County Branch (Agent)011807120188国家金库吴堡县支库(代理)
Hiển thị 2031–2040 trên 2369