CNAPS Code

CNAPS Code cho National Treasury

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for National Treasury

0Mã danh mục
11Mã trình tự
7958Mã khu vực
2018Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Changwu County Branch of the National Treasury (Agent)011795820187国家金库长武县支库(代理)
National Treasury Shaanxi Province Xixian New District Jinghe New City Branch011795324022国家金库陕西省西咸新区泾河新城支库
Xunyi County Branch of the National Treasury (Agent)011795920170国家金库旬邑县支库(代理)
National Treasury Shaanxi Province Xixian New District Central Branch011795024026国家金库陕西省西咸新区中心支库
Jingyang County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011795304035中国人民共和国国家金库泾阳县支库
Liquan County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011795504053中国人民共和国国家金库礼泉县支库
Sanyuan County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011795204020中国人民共和国国家金库三原县支库
Binxian Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011795704076中华人民共和国国家金库彬县支库
Qianxian Branch of the State Treasury of the People's Republic of China011795404047中华人民共和国国家金库乾县支库
Xingping Branch of the State Treasury of the People's Republic of China011795104018中华人民共和国国家金库兴平市支库
Hiển thị 2051–2060 trên 2369

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.