CNAPS Code

CNAPS Code cho National Treasury

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for National Treasury

0Mã danh mục
11Mã trình tự
8721Mã khu vực
2040Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Pingluo County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011872120406中华人民共和国国家金库平罗县支库
National Treasury Lingwu Branch011871001036国家金库灵武市支库
Helan County Branch of the National Treasury011871001028国家金库贺兰县支库
National Treasury Ningxia Branch011871000017国家金库宁夏区分库
Yongning County Branch of the National Treasury011871001010国家金库永宁县支库
Gongga County Branch of the National Treasury (Agent)011774019075国家金库贡嘎县支库(代理)
National Treasury Coqona County Branch (Agent)011774019155国家金库错那县支库(代理)
National Treasury Jiacha County Branch (Agent)011774019139国家金库加查县支库(代理)
National Treasury Longzi County Branch (Agent)011774019122国家金库隆子县支库(代理)
National Treasury Cuomei County Branch (Agent)011774019147国家金库措美县支库(代理)
Hiển thị 2221–2230 trên 2369

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.