CNAPS Code

CNAPS Code cho National Treasury

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for National Treasury

0Mã danh mục
11Mã trình tự
8872Mã khu vực
2018Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
The National Treasury of the People's Republic of China The 83rd Regiment (Town) of the Fifth Division011887220180中华人民共和国国家金库第五师83团(镇)国库
Shuanghe City Branch of the Fifth Division of the National Treasury of the People's Republic of China011887020188中华人民共和国国家金库第五师双河市支库
National Treasury Bomi County Branch (Agent)011783019181国家金库波密县支库(代理)
National Treasury Gongbujiangda County Branch (Agent)011783019229国家金库工布江达县支库(代理)
Jinghe County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011887209014中华人民共和国国家金库精河县支库
Milin County Branch of the National Treasury (Agent)011783019204国家金库米林县支库(代理)
National Treasury Lang County Branch (Agent)011783019212国家金库朗县支库(代理)
National Treasury Medog County Branch (Agent)011783019237国家金库墨脱县支库(代理)
National Treasury Zayu County Branch (Agent)011783019190国家金库察隅县支库(代理)
Linzhi Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011783005002中华人民共和国国家金库林芝市中心支库
Hiển thị 2271–2280 trên 2369

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.