CNAPS Code

CNAPS Code cho National Treasury

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for National Treasury

0Mã danh mục
11Mã trình tự
7815Mã khu vực
1930Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
National Treasury Gai Ze County Branch (Agent)011781519301国家金库改则县支库(代理)
National Treasury Geji County Branch (Agent)011781419296国家金库革吉县支库(代理)
National Treasury, Purang County Branch (Agent)011781119324国家金库普兰县支库(代理)
National Treasury Ritu County Branch (Agent)011781319282国家金库日土县支库(代理)
National Treasury Zada County Branch (Agent)011781219333国家金库札达县支库(代理)
Ali Regional Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011781008000中华人民共和国国家金库阿里地区中心支库
Xinjiang Production and Construction Corps Branch of the State Treasury of the People's Republic of China011881020179中华人民共和国国家金库新疆生产建设兵团分库
Xinjiang Uygur Autonomous Region Branch of the State Treasury of the People's Republic of China011881001009中华人民共和国国家金库新疆维吾尔自治区分库
Shanshan County Branch of the State Treasury of the People's Republic of China011883204014中华人民共和国国家金库鄯善县支库
Turpan Regional Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011883005006中华人民共和国国家金库吐鲁番地区中心支库
Hiển thị 2251–2260 trên 2369

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.