CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
2263Mã khu vực
2016Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| National Treasury Donggang City Dadong Town Treasury (Agent) | 011226320168 | 国家金库东港市大东镇金库(代理) |
| National Treasury Dandong Zhen'an District Branch (Agent) | 011226020025 | 国家金库丹东市振安区支库(代理) |
| National Treasury Donggang City Qianyang Town Treasury (Agent) | 011226320176 | 国家金库东港市前阳镇金库(代理) |
| National Treasury Fengcheng City Fengshan Town Treasury (Agent) | 011226120155 | 国家金库凤城市凤山镇金库(代理) |
| National Treasury, Dandong City, Liaoning Province, Donggang City Branch | 011226306024 | 国家金库辽宁省丹东市东港市支库 |
| National Treasury Liaoning Province Dandong City Fengcheng Branch | 011226106013 | 国家金库辽宁省丹东市凤城市支库 |
| National Treasury Kuandian County Kuandian Town Treasury (Agent) | 011226420142 | 国家金库宽甸县宽甸镇金库(代理) |
| National Treasury, Kuandian County Branch, Dandong City, Liaoning Province | 011226406036 | 国家金库辽宁省丹东市宽甸县支库 |
| Abaga Banner Branch of the National Treasury | 011201308097 | 国家金库阿巴嘎旗支库 |
| National Treasury Duolun County Branch | 011202308033 | 国家金库多伦县支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.