CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
2011Mã khu vực
0812Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| State Treasury Erenhot Branch | 011201108127 | 国家金库二连浩特市支库 |
| Sunite Left Banner Branch of the National Treasury | 011201408113 | 国家金库苏尼特左旗支库 |
| National Treasury Duolun County Branch | 011202308033 | 国家金库多伦县支库 |
| National Treasury West Ujimchin Banner Branch | 011201708085 | 国家金库西乌珠穆沁旗支库 |
| State Treasury Zhengxiangbai Banner Branch | 011202108058 | 国家金库正镶白旗支库 |
| State Treasury Xianghuangqi Branch | 011201908062 | 国家金库镶黄旗支库 |
| Xilin Gol League Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011201009007 | 中华人民共和国国家金库锡林郭勒盟中心支库 |
| Sunite Right Banner Branch of the National Treasury | 011201508106 | 国家金库苏尼特右旗支库 |
| Dongwuzhumuqin Banner Branch of the National Treasury | 011201608137 | 国家金库东乌珠穆沁旗支库 |
| Zhenglan Banner Branch of the National Treasury | 011202208048 | 国家金库正蓝旗支库 |