CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
1940Mã khu vực
0500Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chifeng Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011194005003 | 中华人民共和国国家金库赤峰市中心支库 |
| State Treasury Liaoyuan Central Branch | 011244017007 | 国家金库辽源市中心支库 |
| Dongliao County Branch of the National Treasury | 011244207029 | 国家金库东辽县支库 |
| Dongfeng County Branch of the National Treasury | 011244107011 | 国家金库东丰县支库 |
| Songyuan Central Branch of National Bank | 011252018000 | 国家金库松原市中心支库 |
| Changling County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011247508037 | 中华人民共和国国家金库长岭县支库 |
| Fuyu County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011247308019 | 中华人民共和国国家金库扶余县支库 |
| Qianguo County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011247608022 | 中华人民共和国国家金库前郭县支库 |
| Qian'an County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011247908041 | 中华人民共和国国家金库乾安县支库 |
| National Treasury Tonghua City Center Branch | 011245015003 | 国家金库通化市中心支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.