CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
2651Mã khu vực
0211Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| National Treasury Kedong County Branch | 011265102110 | 国家金库克东县支库 |
| Nehe Branch of the National Treasury | 011264202029 | 国家金库讷河市支库 |
| Tailai County Branch of the National Treasury | 011264402040 | 国家金库泰来县支库 |
| Longjiang County Branch of the National Treasury | 011264102014 | 国家金库龙江县支库 |
| Qiqihar Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011264003005 | 中华人民共和国国家金库齐齐哈尔市中心支库 |
| National Treasury Tieling City Center Branch | 011233000006 | 国家金库铁岭市中心支库 |
| National Treasury Tieling Qinghe District Branch (Agent) | 011233020226 | 国家金库铁岭市清河区支行(代理) |
| Qinggang County Branch of the National Treasury | 011276711108 | 国家金库青冈县支库 |
| National Treasury Liaoning Province Tieling City Kaiyuan City Branch | 011233711044 | 国家金库辽宁省铁岭市开原市支库 |
| National Treasury Xifeng County Branch, Tieling City, Liaoning Province | 011233211014 | 国家金库辽宁省铁岭市西丰县支库 |