CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
2652Mã khu vực
0212Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baiquan County Branch of the National Treasury | 011265202120 | 国家金库拜泉县支库 |
| Nehe Branch of the National Treasury | 011264202029 | 国家金库讷河市支库 |
| Tailai County Branch of the National Treasury | 011264402040 | 国家金库泰来县支库 |
| Longjiang County Branch of the National Treasury | 011264102014 | 国家金库龙江县支库 |
| Qiqihar Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011264003005 | 中华人民共和国国家金库齐齐哈尔市中心支库 |
| National Treasury, Changtu County Branch, Tieling City, Liaoning Province | 011233311023 | 国家金库辽宁省铁岭市昌图县支库 |
| National Treasury Liaoning Province Tieling City Kaiyuan City Branch | 011233711044 | 国家金库辽宁省铁岭市开原市支库 |
| National Treasury Liaoning Province Tieling City Tiaobinshan Branch | 011233611038 | 国家金库辽宁省铁岭市调兵山市支库 |
| National Treasury Xifeng County Branch, Tieling City, Liaoning Province | 011233211014 | 国家金库辽宁省铁岭市西丰县支库 |
| National Treasury Tieling City Center Branch | 011233000006 | 国家金库铁岭市中心支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.