CNAPS Code

CNAPS Code cho National Treasury

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for National Treasury

0Mã danh mục
11Mã trình tự
2765Mã khu vực
1107Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Wangkui County Branch of the National Treasury011276511075国家金库望奎县支库
National Treasury Anda Branch011276211039国家金库安达市支库
Zhaodong Branch of the National Treasury011276311023国家金库肇东市支库
Tieling County Branch of the National Treasury (Agent)011233020074国家金库铁岭县支库(代理)
National Treasury Hailun Branch011276411057国家金库海伦市支库
National Treasury Suileng County Branch011277311114国家金库绥棱县支库
National Treasury Liaoning Province Tieling City Tiaobinshan Branch011233611038国家金库辽宁省铁岭市调兵山市支库
National Treasury, Changtu County Branch, Tieling City, Liaoning Province011233311023国家金库辽宁省铁岭市昌图县支库
Lanxi County Branch of the National Treasury011276611095国家金库兰西县支库
Mingshui County Branch of the National Treasury011277211081国家金库明水县支库
Hiển thị 371–380 trên 2369