CNAPS Code

CNAPS Code cho National Treasury

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for National Treasury

0Mã danh mục
11Mã trình tự
2210Mã khu vực
0110Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinmin Branch of the National Treasury011221001106国家金库新民市支库
National Treasury Shenyang Free Trade Zone Branch (Agent)011221020170国家金库沈阳自贸区支库(代理)
National Treasury Shenyang Central Branch011221001026国家金库沈阳市中心支库
National Treasury Kangping County Branch011221001163国家金库康平县支库
Huludao City Center Branch of the National Treasury011227600006国家金库葫芦岛市中心支库
National Treasury, Jianchang County Branch, Huludao City, Liaoning Province011234514026国家金库辽宁省葫芦岛市建昌县支库
National Treasury Liaoning Province Huludao City Xingcheng Branch011227714039国家金库辽宁省葫芦岛市兴城市支库
National Treasury, Suizhong County Branch, Huludao City, Liaoning Province011227114016国家金库辽宁省葫芦岛市绥中县支库
National Treasury Fuxin City Xihe District Branch (Agent)011229020088国家金库阜新市细河区支库(代理)
Fuxin City Central Branch of the National Treasury011229109028国家金库阜新市中心支库
Hiển thị 391–400 trên 2369

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.