CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
2290Mã khu vực
2008Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| National Treasury Fuxin City Xihe District Branch (Agent) | 011229020088 | 国家金库阜新市细河区支库(代理) |
| Fuxin City Central Branch of the National Treasury | 011229109028 | 国家金库阜新市中心支库 |
| National Treasury Fuxin County Branch, Fuxin City, Liaoning Province | 011229109010 | 国家金库辽宁省阜新市阜新县支库 |
| Yicheng County Branch of the National Treasury | 011177408046 | 国家金库翼城县支库 |
| National Treasury Anze County Branch | 011177908092 | 国家金库安泽县支库 |
| National Treasury Fushan County Branch | 011178108109 | 国家金库浮山县支库 |
| National Treasury Houma Branch | 011177208028 | 国家金库侯马市支库 |
| National Treasury Fenxi County Branch | 011178808171 | 国家金库汾西县支库 |
| Xixian Branch of the National Treasury | 011178708164 | 国家金库隰县支库 |
| National Treasury Xiangning County Branch | 011178308123 | 国家金库乡宁县支库 |