CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
2291Mã khu vực
0901Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| National Treasury Fuxin County Branch, Fuxin City, Liaoning Province | 011229109010 | 国家金库辽宁省阜新市阜新县支库 |
| National Treasury Fuxin City Taiping District Branch (Agent) | 011229020096 | 国家金库阜新市太平区支库(代理) |
| National Treasury Zhangwu County Branch, Fuxin City, Liaoning Province | 011229209027 | 国家金库辽宁省阜新市彰武县支库 |
| National Treasury Daning County Branch | 011178508146 | 国家金库大宁县支库 |
| National Treasury Fenxi County Branch | 011178808171 | 国家金库汾西县支库 |
| National Treasury Fushan County Branch | 011178108109 | 国家金库浮山县支库 |
| National Treasury Anze County Branch | 011177908092 | 国家金库安泽县支库 |
| Guxian Branch of the National Treasury | 011177808089 | 国家金库古县支库 |
| National Treasury Hongdong County Branch | 011177608063 | 国家金库洪洞县支库 |
| Huozhou Branch of the National Treasury | 011177708074 | 国家金库霍州市支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.