CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
2312Mã khu vực
1002Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| National Treasury Liaoning Province Liaoyang Dengta Branch | 011231210026 | 国家金库辽宁省辽阳市灯塔市支库 |
| Liaoyang Central Branch of the State Treasury | 011231000002 | 国家金库辽阳市中心支库 |
| State Treasury Liaoyang County Branch, Liaoning Province | 011231110017 | 国家金库辽宁省辽阳县支库 |
| Sunke County Branch of the National Treasury | 011278612031 | 国家金库逊克县支库 |
| Muling Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011275303030 | 中华人民共和国国家金库穆棱市支库 |
| Mudanjiang Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011272004008 | 中华人民共和国国家金库牡丹江市中心支库 |
| Hailin Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011275203045 | 中华人民共和国国家金库海林市支库 |
| National Treasury Nenjiang County Branch | 011278412021 | 国家金库嫩江县支库 |
| Wudalianchi Branch of the National Treasury | 011278312053 | 国家金库五大连池市支库 |
| National Treasury Sunwu County Branch | 011278712049 | 国家金库孙吴县支库 |