CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
2784Mã khu vực
1202Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| National Treasury Nenjiang County Branch | 011278412021 | 国家金库嫩江县支库 |
| Wudalianchi Branch of the National Treasury | 011278312053 | 国家金库五大连池市支库 |
| Ning'an Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011275103055 | 中华人民共和国国家金库宁安市支库 |
| National Treasury Bei'an Branch | 011278212014 | 国家金库北安市支库 |
| Sunke County Branch of the National Treasury | 011278612031 | 国家金库逊克县支库 |
| Heihe City Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011278013006 | 中华人民共和国国家金库黑河市中心支库 |
| Shuangliao Branch of the National Treasury | 011243304035 | 国家金库双辽市支库 |
| Lishu County Branch of the National Treasury | 011243104018 | 国家金库梨树县支库 |
| National Treasury Siping City Center Branch | 011243014004 | 国家金库四平市中心支库 |
| Gongzhuling Branch of the National Treasury | 011243404047 | 国家金库公主岭市支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.