CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
2433Mã khu vực
0403Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shuangliao Branch of the National Treasury | 011243304035 | 国家金库双辽市支库 |
| National Treasury Benxi Nanfen District Branch (Agent) | 011225020103 | 国家金库本溪市南芬区支库(代理) |
| National Treasury Benxi City Center Branch | 011225105020 | 国家金库本溪市中心支库 |
| National Treasury Benxi Pingshan District Branch (Agent) | 011225020138 | 国家金库本溪市平山区支库(代理) |
| National Treasury Benxi Mingshan District Branch (Agent) | 011225020120 | 国家金库本溪市明山区支库(代理) |
| National Treasury, Huanren County Branch, Benxi City, Liaoning Province | 011225205029 | 国家金库辽宁省本溪市桓仁县支库 |
| National Treasury Benxi City Xihu District Branch (Agent) | 011225020111 | 国家金库本溪市溪湖区支库(代理) |
| National Treasury Benxi County Branch, Benxi City, Liaoning Province | 011225105011 | 国家金库辽宁省本溪市本溪县支库 |
| National Treasury Benxi High-tech Industrial Development Zone Branch (Agent) | 011225020195 | 国家金库本溪高新技术产业开发区支库(代理) |
| Yanbian Korean Autonomous Prefecture Central Branch of the National Treasury | 011249013002 | 国家金库延边朝鲜族自治州中心支库 |