CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
2432Mã khu vực
0402Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yitong County Branch of the National Treasury | 011243204020 | 国家金库伊通县支库 |
| National Treasury Benxi High-tech Industrial Development Zone Branch (Agent) | 011225020195 | 国家金库本溪高新技术产业开发区支库(代理) |
| National Treasury Benxi Mingshan District Branch (Agent) | 011225020120 | 国家金库本溪市明山区支库(代理) |
| National Treasury Benxi Nanfen District Branch (Agent) | 011225020103 | 国家金库本溪市南芬区支库(代理) |
| National Treasury Benxi Pingshan District Branch (Agent) | 011225020138 | 国家金库本溪市平山区支库(代理) |
| National Treasury Benxi City Xihu District Branch (Agent) | 011225020111 | 国家金库本溪市溪湖区支库(代理) |
| National Treasury Benxi City Center Branch | 011225105020 | 国家金库本溪市中心支库 |
| National Treasury Benxi County Branch, Benxi City, Liaoning Province | 011225105011 | 国家金库辽宁省本溪市本溪县支库 |
| National Treasury, Huanren County Branch, Benxi City, Liaoning Province | 011225205029 | 国家金库辽宁省本溪市桓仁县支库 |
| Changbai Mountain Protection and Development Zone Branch of the National Treasury (Agent) | 011249820170 | 国家金库长白山保护开发区支库(代理) |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.