CNAPS Code

CNAPS Code cho National Treasury

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for National Treasury

0Mã danh mục
11Mã trình tự
2346Mã khu vực
1203Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
National Treasury Beipiao Branch, Chaoyang City, Liaoning Province011234612030国家金库辽宁省朝阳市北票市支库
National Treasury Liaoning Chaoyang City Lingyuan City Branch011234312027国家金库辽宁省朝阳市凌源市支库
National Treasury, Jianping County Branch, Chaoyang City, Liaoning Province011234212011国家金库辽宁省朝阳市建平县支库
National Treasury Branch of Kazuo County, Chaoyang City, Liaoning Province011224312049国家金库辽宁省朝阳市喀左县支库
Baoqing County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011272408039中华人民共和国国家金库宝清县支库
Jixian County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011268108010中华人民共和国国家金库集贤县支库
Raohe County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011272608048中华人民共和国国家金库饶河县支库
Shuangyashan Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011268009003中华人民共和国国家金库双鸭山市中心支库
Youyi County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011272808026中华人民共和国国家金库友谊县支库
Jiaxing Central Branch of the National Treasury011335000005国家金库嘉兴市中心支库
Hiển thị 651–660 trên 2369

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.