CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
2422Mã khu vực
0904Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Linjiang Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011242209048 | 中华人民共和国国家金库临江市支库 |
| Huangshan District Branch of the National Treasury | 011371048545 | 国家金库黄山区支库 |
| Qimen County Branch of the National Treasury | 011371400018 | 国家金库祁门县支库 |
| State Treasury Huizhou District Branch | 011371049499 | 国家金库徽州区支库 |
| Xiuning County Branch of the National Treasury | 011371200016 | 国家金库休宁县支库 |
| National Treasury Shexian Branch | 011371100015 | 国家金库歙县支库 |
| Yixian Branch of the National Treasury | 011371300017 | 国家金库黟县支库 |
| Huangshan Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011371010001 | 中华人民共和国国家金库黄山市中心支库 |
| National Treasury Baicheng Central Branch | 011247016002 | 国家金库白城市中心支库 |
| Da'an Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011247406013 | 中华人民共和国国家金库大安市支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.