CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huaibei Gucheng Road Branch | 102366000231 | 中国工商银行股份有限公司淮北古城路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suixi Baishan Branch | 102366100404 | 中国工商银行股份有限公司濉溪百善分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaibei Xiangnan Branch | 102366000081 | 中国工商银行淮北相南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huaibei Baichuan Branch | 102366000258 | 中国工商银行股份有限公司淮北百川支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huaibei Shitai Branch | 102366000274 | 中国工商银行股份有限公司淮北石台分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huaibei Liyuan Branch | 102366000207 | 中国工商银行股份有限公司淮北黎苑分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suixi Guangyuan Branch | 102366100390 | 中国工商银行股份有限公司濉溪光源支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huaibei Renmin East Road Branch | 102366000434 | 中国工商银行股份有限公司淮北人民东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Suixi Branch | 102366100381 | 中国工商银行濉溪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaibei Huaihai Road Branch | 102366000024 | 中国工商银行淮北淮海路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 482 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.