CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huaibei East Branch | 102366000161 | 中国工商银行股份有限公司淮北东区分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huaibei Haizi Branch | 102366000379 | 中国工商银行股份有限公司淮北海孜支行 |
| Accounting Business Processing Center of ICBC Tongling Branch | 102367002909 | 中国工商银行铜陵分行会计业务处理中心 |
| ICBC Tongling Shunan Branch | 102367102824 | 中国工商银行铜陵顺安支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Tongling Henggang Branch | 102367002110 | 中国工商银行铜陵横港支行 |
| ICBC Tongling Tongguanshan Branch | 102367002208 | 中国工商银行铜陵铜官山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Tongling Xiangyangshan Branch | 102367002304 | 中国工商银行铜陵向阳山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Tongling Saobagou Branch | 102367002101 | 中国工商银行铜陵扫把沟支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Tongling County Branch | 102367102808 | 中国工商银行铜陵县支行 |
| ICBC Tongling Chenghui Branch | 102367002415 | 中国工商银行铜陵城汇支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 482 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.