CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Huaibei Kuangshanji Branch | 102366000065 | 中国工商银行淮北矿山集支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaibei Lintong Branch | 102366000112 | 中国工商银行淮北临童支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huaibei Renmin West Road Branch | 102366000223 | 中国工商银行股份有限公司淮北人民西路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huaibei Nanli Road Branch | 102366000442 | 中国工商银行股份有限公司淮北南黎路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaibei Mudan Branch | 102366000137 | 中国工商银行淮北牡丹支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaibei Urban Construction Branch | 102366000145 | 中国工商银行淮北城建支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaibei Huitong Branch | 102366000129 | 中国工商银行淮北汇通支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huaibei Renmin Middle Road Branch | 102366000426 | 中国工商银行股份有限公司淮北人民中路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaibei Branch Business Processing Center | 102366001601 | 中国工商银行淮北分行业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaibei Liuqiao Branch | 102366000104 | 中国工商银行淮北刘桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 482 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.