CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Fangqunyuan Branch | 102100022525 | 中国工商银行股份有限公司北京芳群园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Haidian Branch Huangsi Branch | 102100030306 | 中国工商银行股份有限公司北京海淀支行黄寺分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Xincheng Branch | 102100026170 | 中国工商银行股份有限公司北京新城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Fuxingmen Branch | 102100025013 | 中国工商银行股份有限公司北京复兴门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Shuangyu Branch | 102100029113 | 中国工商银行股份有限公司北京双裕支行 |
| ICBC Beijing Xinzhongjie Branch | 102100024248 | 中国工商银行北京新中街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Yangfangdian Branch | 102100028225 | 中国工商银行股份有限公司北京羊坊店支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Jinshujie Branch | 102100029148 | 中国工商银行股份有限公司北京金树街支行 |
| ICBC Beijing Peninsula International Branch | 102100028565 | 中国工商银行股份有限公司北京半岛国际支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Malianwa Branch | 102100025110 | 中国工商银行股份有限公司北京马连洼支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 334 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.