CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Xuanwumen Branch | 102100029986 | 中国工商银行股份有限公司北京宣武门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Fuxi Avenue Branch | 102100024914 | 中国工商银行股份有限公司北京福熙大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Jintaibei Branch | 102100025370 | 中国工商银行股份有限公司北京金台北里支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Anhui Branch | 102100028838 | 中国工商银行股份有限公司北京安慧支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Majuqiao Branch | 102100030082 | 中国工商银行股份有限公司北京马驹桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Tongmalu Branch | 102100027003 | 中国工商银行股份有限公司北京通马路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Huayuanqiao Branch | 102100028313 | 中国工商银行股份有限公司北京花园桥支行 |
| ICBC Beijing Cuiwei Road Branch Jinsiji Branch | 102100029620 | 中国工商银行股份有限公司北京翠微路支行金四季分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing West Railway Station South Road Branch | 102100029978 | 中国工商银行股份有限公司北京西客站南路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Shangdi Branch | 102100033634 | 中国工商银行股份有限公司北京上地支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 334 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.