CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Xibianmen Branch | 102100021981 | 中国工商银行股份有限公司北京西便门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Air China Building Branch | 102100022793 | 中国工商银行股份有限公司北京国航大厦支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Telecom Building Branch | 102100023528 | 中国工商银行股份有限公司北京电信大楼支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Economic and Technological Development Zone Tianbaoyuan Branch | 102100014355 | 中国工商银行股份有限公司北京经济技术开发区天宝园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Huilongguan West District Branch | 102100014873 | 中国工商银行股份有限公司北京回龙观西区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Hufang Road Branch | 102100021527 | 中国工商银行股份有限公司北京虎坊路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Ditan Branch | 102100024553 | 中国工商银行股份有限公司北京地坛支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Datun Road Branch | 102100024457 | 中国工商银行股份有限公司北京大屯路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Sijiqing Branch | 102100024537 | 中国工商银行股份有限公司北京四季青支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Fuxue Road Branch | 102100026483 | 中国工商银行股份有限公司北京府学路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 334 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.