CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Guanyuan Branch | 102100009826 | 中国工商银行股份有限公司北京官园支行 |
| ICBC Beijing Branch Clearing Center | 102100009980 | 中国工商银行北京市分行清算中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Longtan Branch | 102100021262 | 中国工商银行股份有限公司北京龙潭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Financial Street Branch Business Office | 102100021684 | 中国工商银行股份有限公司北京金融街支行营业室 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Liufang Branch | 102100022218 | 中国工商银行股份有限公司北京柳芳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Zhaodengyu Road Branch | 102100022402 | 中国工商银行股份有限公司北京赵登禹路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Branch | 102100023042 | 中国工商银行股份有限公司北京京城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Zizhuqiao Branch | 102100023552 | 中国工商银行股份有限公司北京紫竹桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Oriental Media Branch | 102100023657 | 中国工商银行股份有限公司北京东方梅地亚支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Gongyiqiao Branch | 102100009787 | 中国工商银行股份有限公司北京公益桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 334 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.